Finance

Danh sách
600269:SHA
Jiangxi Ganyue Expressway Co., Ltd
4,02 CN¥
+1,01%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600269...
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,05 CN¥
Thấp
3,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,14 Tr
Khối lượng
20,50 Tr
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,05 CN¥
Thấp
3,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,14 Tr
Khối lượng
20,50 Tr
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jiangxi Ganyue Expressway is a Chinese company specializing in the construction, operation and maintenance of motorways. Wikipedia
Giới thiệu về Jiangxi Ganyue Expressway Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600269.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,88 T
1,50 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
699,20 Tr
1,45 T
748,68 Tr
821,79 Tr
Chi phí doanh thu
699,20 Tr
1,45 T
748,68 Tr
821,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,95 Tr
23,26 Tr
6,07 Tr
7,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,70 Tr
135,39 Tr
74,35 Tr
79,18 Tr
Chi phí hoạt động
104,26 Tr
181,22 Tr
85,40 Tr
91,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
803,46 Tr
1,63 T
834,08 Tr
913,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,92 Tr
255,56 Tr
663,46 Tr
249,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-467,56 N
-9,32 Tr
258,07 N
1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
-388,53 Tr
421,80 Tr
-46,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
465,25 Tr
232,93 Tr
629,08 Tr
191,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
312,39 Tr
-52,25 Tr
106,77 Tr
20,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
13,45%
25,31%
-43,43%
Chi phí hoạt động khác
7,66 Tr
8,10 Tr
8,21 Tr
7,33 Tr
Thu nhập ròng
864,57 Tr
-348,85 Tr
274,90 Tr
-67,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
65,63%
-18,51%
18,36%
-5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,89 Tr
32,22 Tr
18,43 Tr
7,07 Tr
Chi phí lãi suất
-60,10 Tr
-45,52 Tr
-53,06 Tr
-67,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,21 Tr
-13,30 Tr
-34,63 Tr
-60,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
791,94 Tr
547,29 Tr
955,19 Tr
575,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,16 N
-137,56 N
-
-63,84 N
Các ứng dụng của Google