Finance

Danh sách
600267:SHA
Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd.
10,96 CN¥
-1,88%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600267...
Mở
11,24 CN¥
Cao
11,50 CN¥
Thấp
10,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,43 Tr
Khối lượng
27,90 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,35 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
965,53 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
11,24 CN¥
Cao
11,50 CN¥
Thấp
10,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,43 Tr
Khối lượng
27,90 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,35 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
965,53 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Hisun Pharmaceutical Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,75 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,67 T
2,63 T
2,39 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,58 T
1,17 T
873,36 Tr
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,58 T
1,17 T
873,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
169,79 Tr
106,39 Tr
134,44 Tr
133,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
767,80 Tr
723,79 Tr
706,45 Tr
704,72 Tr
Chi phí hoạt động
924,27 Tr
897,41 Tr
845,10 Tr
888,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
2,48 T
2,02 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
382,05 Tr
149,99 Tr
370,87 Tr
322,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,42 Tr
21,53 Tr
-3,69 Tr
2,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,43 Tr
195,64 Tr
482,46 Tr
341,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
337,55 Tr
149,16 Tr
529,80 Tr
308,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,29 Tr
116,21 Tr
123,91 Tr
57,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,27%
59,40%
25,68%
16,99%
Chi phí hoạt động khác
-14,72 Tr
61,27 Tr
12,09 Tr
27,00 Tr
Thu nhập ròng
161,86 Tr
79,78 Tr
355,69 Tr
280,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,06%
3,04%
14,88%
13,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
3,79 Tr
179,34 Tr
2,40 Tr
Chi phí lãi suất
-23,75 Tr
-21,61 Tr
-16,72 Tr
-11,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,95 Tr
-17,82 Tr
162,62 Tr
-9,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
648,89 Tr
388,47 Tr
609,35 Tr
551,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
305,01 N
-5,23 Tr
-
-849,83 N
Các ứng dụng của Google