Finance

Danh sách
Tại sao 600266 tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
600266:SHA
Beijing rbn Cnstrctn nvstmnt & Dvlpmnt C
4,08 CN¥
+3,03%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600266...
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,17 CN¥
Thấp
3,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,90 Tr
Khối lượng
43,36 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,79 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
863
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,17 CN¥
Thấp
3,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,90 Tr
Khối lượng
43,36 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,79 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
863
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Urban Construction Group is a Chinese construction contractor. Several of the most recognizable buildings in Beijing including venues of the 2008 Summer Olympics were built by the company. The company has also carried out several projects in Belarus and Bangladesh. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing rbn Cnstrctn nvstmnt & Dvlpmnt C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên863
Ngày thành lập30 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbucid.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,55 T
10,97 T
7,81 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
5,15 T
12,16 T
6,45 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
5,15 T
12,16 T
6,45 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
24,36 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,58 Tr
666,42 Tr
283,03 Tr
340,33 Tr
Chi phí hoạt động
523,13 Tr
804,72 Tr
352,33 Tr
407,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,67 T
12,97 T
6,80 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
876,47 Tr
-2,00 T
1,01 T
-108,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,62 Tr
-44,94 Tr
-376,70 N
-4,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
769,35 Tr
-1,18 T
291,93 Tr
-405,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
-1,70 T
740,45 Tr
-102,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
406,89 Tr
372,88 Tr
148,52 Tr
-124,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,89%
-31,47%
50,88%
30,72%
Chi phí hoạt động khác
196,17 Tr
144,92 Tr
65,79 Tr
64,78 Tr
Thu nhập ròng
156,46 Tr
-1,18 T
164,02 Tr
-232,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,39%
-10,74%
2,10%
-10,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
293,91 Tr
524,31 Tr
29,34 Tr
46,83 Tr
Chi phí lãi suất
-69,97 Tr
-175,87 Tr
-166,05 Tr
-166,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
223,95 Tr
348,44 Tr
-136,71 Tr
-119,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
883,47 Tr
-1,99 T
1,01 T
-101,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-286,93 N
52,88 N
-
69,60 N
Các ứng dụng của Google