Finance

Danh sách
600265:SHA
Yunnan Jinggu Forestry Co., Ltd.
21,66 CN¥
+0,56%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600265...
Mở
21,66 CN¥
Cao
21,87 CN¥
Thấp
21,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,12 N
Khối lượng
309,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,61 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,80 Tr
Số nhân viên
238
Mở
21,66 CN¥
Cao
21,87 CN¥
Thấp
21,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,12 N
Khối lượng
309,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,61 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,80 Tr
Số nhân viên
238
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Jinggu Forestry Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên238
Ngày thành lập9 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjgly.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,68 Tr
54,70 Tr
30,04 Tr
25,89 Tr
Giá vốn hàng bán
14,61 Tr
42,05 Tr
20,84 Tr
16,59 Tr
Chi phí doanh thu
14,61 Tr
42,05 Tr
20,84 Tr
16,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,34 Tr
35,52 Tr
5,98 Tr
5,10 Tr
Chi phí hoạt động
50,21 Tr
40,04 Tr
5,93 Tr
5,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,82 Tr
82,08 Tr
26,77 Tr
21,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,14 Tr
-27,38 Tr
3,27 Tr
3,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,61 Tr
-3,25 Tr
-
-44,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,63 Tr
-38,73 Tr
2,82 Tr
3,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,02 Tr
-33,47 Tr
2,70 Tr
3,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,93 Tr
9,64 Tr
1,51 Tr
1,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,36%
-24,88%
53,56%
52,51%
Chi phí hoạt động khác
189,26 N
713,67 N
-422,87 N
690,63 N
Thu nhập ròng
-88,89 Tr
-32,70 Tr
-1,05 Tr
839,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-533,06%
-59,77%
-3,49%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
43,52 N
-
72,04 N
Chi phí lãi suất
-949,22 N
-2,34 Tr
-564,22 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-949,22 N
-2,30 Tr
-564,22 N
72,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-39,71 Tr
-13,48 Tr
17,17 Tr
14,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
251,59 N
290,12 N
-
-
Các ứng dụng của Google