Finance

Danh sách
Tại sao 600262 tăng 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
600262:SHA
Inner Mongolia North Hauler Joint Stock
14,16 CN¥
+3,21%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600262...
Mở
13,96 CN¥
Cao
14,52 CN¥
Thấp
13,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
6,28 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
25,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,49 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
881
Mở
13,96 CN¥
Cao
14,52 CN¥
Thấp
13,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
6,28 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
25,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,49 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,00 Tr
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia North Hauler Joint Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập26 thg 4, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
760,36 Tr
622,36 Tr
822,11 Tr
921,24 Tr
Giá vốn hàng bán
569,05 Tr
572,13 Tr
670,90 Tr
804,80 Tr
Chi phí doanh thu
569,05 Tr
572,13 Tr
670,90 Tr
804,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,23 Tr
27,65 Tr
12,47 Tr
32,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,15 Tr
27,93 Tr
23,82 Tr
22,71 Tr
Chi phí hoạt động
53,22 Tr
71,20 Tr
56,35 Tr
52,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,28 Tr
643,33 Tr
727,25 Tr
856,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,09 Tr
-20,97 Tr
94,86 Tr
64,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
983,78 N
-6,75 Tr
-433,92 N
480,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
112,86 Tr
26,96 Tr
89,33 Tr
74,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,88 Tr
-21,64 Tr
95,44 Tr
65,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,03 Tr
-4,99 Tr
13,19 Tr
11,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,75%
-18,50%
14,77%
16,02%
Chi phí hoạt động khác
-3,99 Tr
5,89 Tr
506,88 N
2,92 Tr
Thu nhập ròng
81,44 Tr
34,25 Tr
75,24 Tr
61,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
5,50%
9,15%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,93 Tr
1,65 Tr
1,02 Tr
1,42 Tr
Chi phí lãi suất
-2,06 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,93 Tr
1,65 Tr
1,02 Tr
1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,13 Tr
-11,05 Tr
104,78 Tr
74,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google