Finance

Danh sách
600261:SHA
Zhejiang Yankon Group Co Ltd
3,23 CN¥
+1,25%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600261...
Mở
3,24 CN¥
Cao
3,28 CN¥
Thấp
3,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,96 Tr
Khối lượng
16,33 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,50
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,24 CN¥
Cao
3,28 CN¥
Thấp
3,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,96 Tr
Khối lượng
16,33 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,50
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Yankon Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,01 N
Ngày thành lập16 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webyankon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,23 Tr
682,52 Tr
659,62 Tr
644,83 Tr
Giá vốn hàng bán
429,88 Tr
499,77 Tr
435,87 Tr
429,48 Tr
Chi phí doanh thu
429,88 Tr
499,77 Tr
435,87 Tr
429,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,42 Tr
15,06 Tr
20,26 Tr
20,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,40 Tr
124,18 Tr
152,91 Tr
158,85 Tr
Chi phí hoạt động
226,39 Tr
148,36 Tr
180,33 Tr
194,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
656,28 Tr
648,13 Tr
616,21 Tr
624,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,95 Tr
34,40 Tr
43,41 Tr
20,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,66 Tr
-14,26 Tr
-12,59 Tr
7,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,42 Tr
72,43 Tr
19,94 Tr
49,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,83 Tr
28,71 Tr
31,72 Tr
14,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,37 Tr
11,96 Tr
12,01 Tr
6,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,45%
16,51%
60,23%
14,05%
Chi phí hoạt động khác
7,28 Tr
5,53 Tr
7,17 Tr
7,72 Tr
Thu nhập ròng
32,20 Tr
59,81 Tr
7,24 Tr
42,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
8,76%
1,10%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,12 Tr
11,04 Tr
3,24 Tr
7,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-6,72 Tr
-2,34 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
33,61 Tr
4,32 Tr
898,14 N
7,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,95 Tr
55,92 Tr
64,94 Tr
40,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,74 Tr
-1,94 Tr
-
-563,24 N
Các ứng dụng của Google