Finance

Danh sách
600259:SHA
China Rare Earth Nonferrous Metls Co Ltd
61,56 CN¥
-0,45%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600259...
Mở
63,01 CN¥
Cao
63,75 CN¥
Thấp
60,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,89 Tr
Khối lượng
7,28 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
45,17
Cao nhất trong 52 tuần
119,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,80 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,80 Tr
Số nhân viên
938
Mở
63,01 CN¥
Cao
63,75 CN¥
Thấp
60,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,89 Tr
Khối lượng
7,28 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
45,17
Cao nhất trong 52 tuần
119,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,80 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,80 Tr
Số nhân viên
938
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Rare Earth Nonferrous Metls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên938
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgsysgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
1,19 T
1,53 T
971,39 Tr
Giá vốn hàng bán
1,88 T
1,06 T
1,42 T
813,84 Tr
Chi phí doanh thu
1,88 T
1,06 T
1,42 T
813,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,86 Tr
7,88 Tr
6,16 Tr
9,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,57 Tr
89,84 Tr
43,69 Tr
45,42 Tr
Chi phí hoạt động
59,10 Tr
118,34 Tr
58,92 Tr
64,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
1,18 T
1,48 T
878,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,87 Tr
9,57 Tr
51,97 Tr
93,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,01 Tr
22,18 Tr
-1,01 Tr
-5,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,44 Tr
-3,25 Tr
176,31 Tr
259,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,78 Tr
81,79 Tr
189,32 Tr
252,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,18 Tr
10,91 Tr
11,68 Tr
32,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,72%
-335,41%
6,62%
12,53%
Chi phí hoạt động khác
16,09 Tr
13,01 Tr
6,20 Tr
8,05 Tr
Thu nhập ròng
55,06 Tr
-4,70 N
170,91 Tr
232,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,81%
-
11,13%
23,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,41 Tr
67,88 Tr
159,77 Tr
179,09 Tr
Chi phí lãi suất
-15,35 Tr
-17,56 Tr
-21,41 Tr
-14,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
77,06 Tr
50,32 Tr
138,35 Tr
164,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,28 Tr
30,66 Tr
73,05 Tr
115,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
371,99 N
-
145,30 N
Các ứng dụng của Google