Finance

Danh sách
600257:SHA
Dahu Health Industry Co Ltd
5,20 CN¥
-0,19%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600257...
Mở
5,23 CN¥
Cao
5,34 CN¥
Thấp
5,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 Tr
Khối lượng
10,89 Tr
Chỉ số P/E
102,06
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,23 CN¥
Cao
5,34 CN¥
Thấp
5,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 Tr
Khối lượng
10,89 Tr
Chỉ số P/E
102,06
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dahu Health Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập18 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhszgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
219,27 Tr
275,22 Tr
149,74 Tr
284,23 Tr
Giá vốn hàng bán
161,43 Tr
188,01 Tr
98,76 Tr
208,66 Tr
Chi phí doanh thu
161,43 Tr
188,01 Tr
98,76 Tr
208,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
221,48 N
177,27 N
302,89 N
739,77 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,37 Tr
60,96 Tr
30,42 Tr
28,69 Tr
Chi phí hoạt động
31,37 Tr
71,86 Tr
32,45 Tr
36,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,81 Tr
259,87 Tr
131,21 Tr
244,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,47 Tr
15,35 Tr
18,53 Tr
39,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,94 N
3,93 Tr
-101,16 N
-55,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,38 Tr
25,53 Tr
12,41 Tr
38,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,24 Tr
12,12 Tr
11,70 Tr
32,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,42 Tr
9,00 Tr
6,90 Tr
10,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,68%
35,24%
55,61%
26,97%
Chi phí hoạt động khác
658,76 N
9,70 Tr
2,06 Tr
5,11 Tr
Thu nhập ròng
2,01 Tr
5,63 Tr
-2,94 Tr
19,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
2,05%
-1,96%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,33 N
372,50 N
196,20 N
345,71 N
Chi phí lãi suất
-9,48 Tr
-7,53 Tr
-6,92 Tr
-7,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,08 Tr
-7,16 Tr
-6,73 Tr
-6,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,67 Tr
20,32 Tr
23,50 Tr
44,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,17 N
-571,94 N
-
608,51 N
Các ứng dụng của Google