Finance

Danh sách
600256:SHA
Guanghui Energy Co Ltd
7,07 CN¥
+1,73%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600256...
Mở
7,02 CN¥
Cao
7,20 CN¥
Thấp
6,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,28 Tr
Khối lượng
134,99 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,74 T
Số nhân viên
7 N
Mở
7,02 CN¥
Cao
7,20 CN¥
Thấp
6,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,28 Tr
Khối lượng
134,99 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,74 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guanghui Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,62 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,78 T
7,91 T
6,86 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
5,65 T
5,79 T
5,64 T
5,17 T
Chi phí doanh thu
5,65 T
5,79 T
5,64 T
5,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,85 Tr
87,47 Tr
43,29 Tr
105,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,16 Tr
265,16 Tr
219,27 Tr
277,78 Tr
Chi phí hoạt động
462,96 Tr
752,76 Tr
573,57 Tr
786,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,12 T
6,54 T
6,21 T
5,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
665,38 Tr
1,37 T
644,81 Tr
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,17 Tr
72,62 Tr
-32,79 Tr
513,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
418,29 Tr
814,86 Tr
339,99 Tr
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
401,04 Tr
1,27 T
438,15 Tr
1,27 T
Chi phí thuế thu nhập
296,33 Tr
512,21 Tr
137,71 Tr
192,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,84%
62,86%
40,50%
15,96%
Chi phí hoạt động khác
162,35 Tr
401,02 Tr
312,17 Tr
411,29 Tr
Thu nhập ròng
158,64 Tr
333,37 Tr
236,39 Tr
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
4,21%
3,45%
14,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,75 Tr
-
4,28 Tr
14,87 Tr
Chi phí lãi suất
-192,27 Tr
-167,51 Tr
-178,14 Tr
-164,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,52 Tr
-167,51 Tr
-173,87 Tr
-149,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,97 T
1,25 T
2,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,30 Tr
12,68 Tr
-
6,68 Tr
Các ứng dụng của Google