Finance

Danh sách
Tại sao 600251 tăng 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
600251:SHA
Xinjiang Guannong Co Ltd
9,96 CN¥
+2,15%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600251...
Mở
9,82 CN¥
Cao
10,16 CN¥
Thấp
9,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,56 Tr
Khối lượng
15,32 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
13,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
784,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,82 CN¥
Cao
10,16 CN¥
Thấp
9,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,56 Tr
Khối lượng
15,32 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
13,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,32 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
784,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Guannong Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgngf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,82 Tr
378,80 Tr
634,56 Tr
754,90 Tr
Giá vốn hàng bán
228,48 Tr
405,23 Tr
574,09 Tr
703,02 Tr
Chi phí doanh thu
228,48 Tr
405,23 Tr
574,09 Tr
703,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,17 Tr
-135,86 N
4,82 Tr
3,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,64 Tr
92,27 Tr
41,70 Tr
38,14 Tr
Chi phí hoạt động
47,56 Tr
98,11 Tr
45,51 Tr
39,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
276,04 Tr
503,34 Tr
619,60 Tr
742,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,78 Tr
-124,55 Tr
14,96 Tr
12,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,55 Tr
-59,38 N
-1,37 Tr
195,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,82 Tr
7,08 Tr
300,06 Tr
258,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,29 Tr
-19,62 Tr
287,87 Tr
211,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,94 N
-2,39 Tr
2,68 Tr
7,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,26%
-33,83%
0,89%
2,74%
Chi phí hoạt động khác
-5,43 Tr
4,14 Tr
-617,72 N
-1,57 Tr
Thu nhập ròng
47,05 Tr
1,43 Tr
291,37 Tr
245,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,59%
0,38%
45,92%
32,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,80 Tr
112,26 Tr
285,63 Tr
213,10 Tr
Chi phí lãi suất
-8,12 Tr
-6,88 Tr
-11,35 Tr
-11,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
93,69 Tr
105,38 Tr
274,28 Tr
201,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,56 Tr
-94,13 Tr
45,37 Tr
42,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,89 N
3,16 Tr
-
-29,84 Tr
Các ứng dụng của Google