Finance

Danh sách
600250:SHA
Nanjing Business & Tourism Corp Ltd
8,74 CN¥
-0,34%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600250...
Mở
8,76 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,22 Tr
Khối lượng
12,29 Tr
Chỉ số P/E
372,07
Cao nhất trong 52 tuần
16,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,47 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,69 Tr
Số nhân viên
499
Mở
8,76 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,22 Tr
Khối lượng
12,29 Tr
Chỉ số P/E
372,07
Cao nhất trong 52 tuần
16,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,47 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,69 Tr
Số nhân viên
499
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Business & Tourism Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên499
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnantex.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,32 Tr
191,80 Tr
167,67 Tr
198,14 Tr
Giá vốn hàng bán
119,82 Tr
152,88 Tr
121,58 Tr
146,54 Tr
Chi phí doanh thu
119,82 Tr
152,88 Tr
121,58 Tr
146,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,05 Tr
2,05 Tr
1,83 Tr
1,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,11 Tr
36,91 Tr
24,45 Tr
27,44 Tr
Chi phí hoạt động
28,72 Tr
38,86 Tr
24,34 Tr
28,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,54 Tr
191,74 Tr
145,92 Tr
174,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,78 Tr
61,72 N
21,75 Tr
23,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,97 Tr
2,62 Tr
-4,52 Tr
4,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,54 Tr
-8,87 Tr
19,31 Tr
17,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,77 Tr
-7,52 Tr
19,37 Tr
17,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,60 Tr
-2,38 Tr
6,02 Tr
6,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,74%
26,82%
31,17%
36,57%
Chi phí hoạt động khác
1,42 Tr
2,07 Tr
1,61 Tr
1,69 Tr
Thu nhập ròng
11,04 Tr
-10,13 Tr
4,61 Tr
1,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
-5,28%
2,75%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,11 Tr
-
6,52 Tr
1,57 Tr
Chi phí lãi suất
-4,92 Tr
-5,29 Tr
-4,38 Tr
-4,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-809,37 N
-5,29 Tr
2,14 Tr
-2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,33 Tr
7,46 Tr
29,15 Tr
30,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,22 N
-24,56 N
-
-2,69 N
Các ứng dụng của Google