Finance

Danh sách
600248:SHA
Shaanxi Constructn Engnrng Grp Corp Ltd
2,85 CN¥
+1,79%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600248...
Mở
2,80 CN¥
Cao
2,89 CN¥
Thấp
2,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,43 Tr
Khối lượng
22,36 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
917,95 Tr
Số nhân viên
32 N
Mở
2,80 CN¥
Cao
2,89 CN¥
Thấp
2,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,43 Tr
Khối lượng
22,36 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
917,95 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Constructn Engnrng Grp Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websxjgkg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,90 T
40,61 T
20,71 T
22,74 T
Giá vốn hàng bán
27,02 T
34,88 T
18,41 T
20,33 T
Chi phí doanh thu
27,02 T
34,88 T
18,41 T
20,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
294,34 Tr
-38,09 Tr
286,86 Tr
-10,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,62 Tr
1,00 T
788,38 Tr
817,61 Tr
Chi phí hoạt động
2,08 T
5,78 T
1,40 T
1,72 T
Tổng chi phí hoạt động
29,09 T
40,66 T
19,81 T
22,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
806,98 Tr
-44,24 Tr
898,12 Tr
690,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-186,13 Tr
-543,69 Tr
-72,80 Tr
-252,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,19 Tr
-814,50 Tr
230,30 Tr
149,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,55 Tr
-866,97 Tr
233,53 Tr
-45,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,84 Tr
-50,49 Tr
62,51 Tr
84,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,40%
6,20%
27,14%
56,83%
Chi phí hoạt động khác
93,00 Tr
169,17 Tr
116,06 Tr
92,17 Tr
Thu nhập ròng
69,26 Tr
-896,69 Tr
178,46 Tr
47,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,23%
-2,21%
0,86%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,57 Tr
571,69 Tr
62,93 Tr
294,52 Tr
Chi phí lãi suất
-379,66 Tr
-903,37 Tr
-654,73 Tr
-711,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-342,09 Tr
-331,68 Tr
-591,79 Tr
-416,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
971,59 Tr
120,98 Tr
1,06 T
872,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,93 Tr
-86,51 Tr
-
-13,32 Tr
Các ứng dụng của Google