Finance

Danh sách
600243:SHA
QingHai HuaDing Industrial Co Ltd
3,36 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600243...
Mở
3,42 CN¥
Cao
3,42 CN¥
Thấp
3,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,06 Tr
Khối lượng
2,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,85 Tr
Số nhân viên
733
Mở
3,42 CN¥
Cao
3,42 CN¥
Thấp
3,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,06 Tr
Khối lượng
2,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,85 Tr
Số nhân viên
733
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Qinghai Huading Industrial Co., Ltd. known as Qinghai Huading or just QHHD, is a holding company established in 1998 and listed on the Shanghai Stock Exchange in 2000. As of 12 June 2015, the company has a market capitalization of 4.682 billion CNY and employs over 4,000 staff. Through its various subsidiaries, the company is involved mainly in the manufacturing and distribution of machine tools, gearboxes, food machineries, elevator components and LED lightings. Wikipedia
Giới thiệu về QingHai HuaDing Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên733
Ngày thành lập18 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqhhdsy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,67 Tr
126,75 Tr
86,07 Tr
103,63 Tr
Giá vốn hàng bán
76,49 Tr
122,05 Tr
77,20 Tr
92,92 Tr
Chi phí doanh thu
76,49 Tr
122,05 Tr
77,20 Tr
92,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,81 Tr
2,36 Tr
2,21 Tr
2,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,45 Tr
14,93 Tr
14,57 Tr
13,49 Tr
Chi phí hoạt động
9,47 Tr
25,53 Tr
17,57 Tr
16,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,96 Tr
147,58 Tr
94,78 Tr
109,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,29 Tr
-20,83 Tr
-8,71 Tr
-5,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,55 Tr
-21,72 Tr
-37,28 N
347,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,92 Tr
-86,51 Tr
-7,83 Tr
-6,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,67 Tr
-42,96 Tr
-9,54 Tr
-6,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,79 N
-890,36 N
36,18 N
94,28 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
1,03%
-0,46%
-1,43%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
4,58 Tr
899,19 N
81,34 N
Thu nhập ròng
-4,22 Tr
-75,29 Tr
-7,25 Tr
-7,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,04%
-59,40%
-8,42%
-6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
670,12 N
414,15 N
78,61 N
31,98 N
Chi phí lãi suất
-498,20 N
-827,88 N
-868,08 N
-984,58 N
Chi phí lãi suất ròng
171,92 N
-413,72 N
-789,48 N
-952,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,10 Tr
-16,31 Tr
-4,19 Tr
-1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
763,00
657,80 N
-
-1,72 Tr
Các ứng dụng của Google