Finance

Danh sách
600241:SHA
Liaoning Shidai Wanheng Co Ltd
14,15 CN¥
+1,14%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600241...
Mở
13,43 CN¥
Cao
14,19 CN¥
Thấp
12,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 Tr
Khối lượng
81,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,87 CN¥
EPS
-0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,30 Tr
Số nhân viên
760
Mở
13,43 CN¥
Cao
14,19 CN¥
Thấp
12,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 Tr
Khối lượng
81,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,87 CN¥
EPS
-0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,30 Tr
Số nhân viên
760
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liaoning Shidai Wanheng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên760
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,83 Tr
103,61 Tr
94,42 Tr
153,12 Tr
Giá vốn hàng bán
74,94 Tr
89,15 Tr
87,52 Tr
138,42 Tr
Chi phí doanh thu
74,94 Tr
89,15 Tr
87,52 Tr
138,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,43 Tr
-3,43 Tr
1,82 Tr
1,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,53 Tr
21,85 Tr
14,79 Tr
14,71 Tr
Chi phí hoạt động
30,96 Tr
19,34 Tr
19,38 Tr
16,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,90 Tr
108,49 Tr
106,90 Tr
154,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,08 Tr
-4,88 Tr
-12,48 Tr
-1,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
482,30 N
-570,26 N
-1,21 Tr
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,54 Tr
-61,15 Tr
-11,26 Tr
-144,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,29 Tr
-5,65 Tr
-11,41 Tr
-903,24 N
Chi phí thuế thu nhập
9,48 N
-1,18 Tr
512,03 N
539,27 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,27%
1,93%
-4,55%
-371,93%
Chi phí hoạt động khác
893,38 N
1,68 Tr
1,19 Tr
995,16 N
Thu nhập ròng
-2,56 Tr
-133,50 Tr
-11,77 Tr
-685,32 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,53%
-128,85%
-12,47%
-0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
-
2,27 Tr
2,44 Tr
Chi phí lãi suất
-5,79 N
-23,26 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,89 Tr
-23,26 N
2,27 Tr
2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
816,11 N
844,68 N
-6,76 Tr
3,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
60,51 N
-
1,52 N
Các ứng dụng của Google