Finance

Danh sách
600236:SHA
Guangxi Guiguan Electric Power Co Ltd
9,89 CN¥
+1,75%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600236...
Mở
9,80 CN¥
Cao
10,15 CN¥
Thấp
9,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
76,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,58 Tr
Khối lượng
18,47 Tr
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,61
Cao nhất trong 52 tuần
12,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,71 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,06 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,80 CN¥
Cao
10,15 CN¥
Thấp
9,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
76,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,58 Tr
Khối lượng
18,47 Tr
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,61
Cao nhất trong 52 tuần
12,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,71 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,06 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangxi Guiguan Electric Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,39 N
Ngày thành lập4 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,18 T
3,06 T
2,66 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,52 T
1,18 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,52 T
1,18 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
459,81 N
3,13 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,00 Tr
123,79 Tr
91,25 Tr
117,57 Tr
Chi phí hoạt động
236,60 Tr
259,92 Tr
188,99 Tr
252,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,78 T
1,37 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,27 T
1,29 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-1,00 Tr
-1,72 Tr
-1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,20 T
1,16 T
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,66 T
1,21 T
1,16 T
1,36 T
Chi phí thuế thu nhập
235,20 Tr
251,33 Tr
185,84 Tr
200,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
20,99%
15,96%
16,04%
Chi phí hoạt động khác
125,14 Tr
129,03 Tr
97,89 Tr
128,01 Tr
Thu nhập ròng
1,23 T
860,17 Tr
859,16 Tr
899,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,72%
28,13%
32,25%
29,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
64,71 Tr
583,10 N
459,29 N
Chi phí lãi suất
-126,38 Tr
-126,45 Tr
-117,40 Tr
-127,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-126,38 Tr
-61,74 Tr
-116,81 Tr
-127,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,35 T
1,83 T
1,85 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
984,07 N
-
2,26 Tr
Các ứng dụng của Google