Finance

Danh sách
600234:SHA
Kexin Development Co Ltd Shanxi
17,68 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600234...
Mở
17,81 CN¥
Cao
19,19 CN¥
Thấp
17,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
3,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
32,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,45 Tr
Số nhân viên
99
Mở
17,81 CN¥
Cao
19,19 CN¥
Thấp
17,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
3,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
32,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,45 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kexin Development Co Ltd Shanxi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600234.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,47 Tr
121,60 Tr
63,89 Tr
87,08 Tr
Giá vốn hàng bán
116,60 Tr
123,69 Tr
55,58 Tr
71,59 Tr
Chi phí doanh thu
116,60 Tr
123,69 Tr
55,58 Tr
71,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,85 Tr
9,41 Tr
5,95 Tr
6,63 Tr
Chi phí hoạt động
6,57 Tr
43,80 Tr
7,09 Tr
12,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,17 Tr
167,49 Tr
62,67 Tr
83,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,30 Tr
-45,89 Tr
1,22 Tr
3,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-420,95 N
-2,50 Tr
-391,81 N
64,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,45 Tr
-54,25 Tr
-990,70 N
2,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,95 Tr
-48,55 Tr
-395,01 N
829,05 N
Chi phí thuế thu nhập
1,36 Tr
-2,61 Tr
209,25 N
186,96 N
Thuế suất hiệu dụng
14,36%
4,82%
-21,12%
6,67%
Chi phí hoạt động khác
-362,48 N
1,67 Tr
356,53 N
502,03 N
Thu nhập ròng
8,20 Tr
-48,27 Tr
-1,55 Tr
1,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,14%
-39,70%
-2,43%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,68 N
18,32 N
106,68 N
6,33 N
Chi phí lãi suất
-
-176,60 N
-1,33 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
78,68 N
-158,28 N
-1,23 Tr
-2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,41 Tr
-45,81 Tr
1,30 Tr
15,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-182,66 N
-
116,00
Các ứng dụng của Google