Finance

Danh sách
Tại sao 600232 giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
600232:SHA
Zhejiang Golden Eagle Co., Ltd
6,66 CN¥
-3,48%
(-0,24) 1 ngày
14 thg 10, 11:29:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600232...
Mở
6,90 CN¥
Cao
6,94 CN¥
Thấp
6,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,78 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Chỉ số P/E
49,32
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,90 CN¥
Cao
6,94 CN¥
Thấp
6,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,78 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Chỉ số P/E
49,32
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Golden Eagle Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,81 Tr
435,16 Tr
312,19 Tr
387,84 Tr
Giá vốn hàng bán
327,97 Tr
357,71 Tr
256,45 Tr
311,75 Tr
Chi phí doanh thu
327,97 Tr
357,71 Tr
256,45 Tr
311,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,82 Tr
2,24 Tr
8,24 Tr
13,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,94 Tr
24,73 Tr
24,62 Tr
30,19 Tr
Chi phí hoạt động
41,78 Tr
33,17 Tr
37,06 Tr
53,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
369,75 Tr
390,89 Tr
293,51 Tr
365,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,06 Tr
44,28 Tr
18,68 Tr
22,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,64 Tr
2,66 Tr
-1,08 Tr
308,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,26 Tr
24,05 Tr
17,23 Tr
13,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,45 Tr
38,30 Tr
15,02 Tr
13,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,77 Tr
7,00 Tr
3,60 Tr
2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,97%
29,12%
20,91%
21,45%
Chi phí hoạt động khác
565,36 N
3,91 Tr
1,10 Tr
4,71 Tr
Thu nhập ròng
17,19 Tr
12,42 Tr
11,63 Tr
8,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
2,85%
3,72%
2,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
463,84 N
305,13 N
385,54 N
152,19 N
Chi phí lãi suất
-3,15 Tr
-3,19 Tr
-2,97 Tr
-3,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
-2,88 Tr
-2,58 Tr
-3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,40 Tr
52,77 Tr
27,17 Tr
31,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
548,41 N
-480,08 N
-
-
Các ứng dụng của Google