Finance

Danh sách
Tại sao 600228 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
600228:SHA
Fanli Digital Technology Co Ltd
9,70 CN¥
-2,22%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600228...
Mở
10,12 CN¥
Cao
10,12 CN¥
Thấp
9,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,55 Tr
Khối lượng
24,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,62 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,32 Tr
Số nhân viên
142
Mở
10,12 CN¥
Cao
10,12 CN¥
Thấp
9,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,55 Tr
Khối lượng
24,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,62 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,32 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fanli Digital Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập15 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,40 Tr
237,48 Tr
142,02 Tr
194,89 Tr
Giá vốn hàng bán
58,36 Tr
110,79 Tr
66,57 Tr
127,77 Tr
Chi phí doanh thu
58,36 Tr
110,79 Tr
66,57 Tr
127,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,87 Tr
7,18 Tr
6,26 Tr
7,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,35 Tr
125,97 Tr
84,30 Tr
74,55 Tr
Chi phí hoạt động
83,08 Tr
135,55 Tr
90,12 Tr
83,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,45 Tr
246,34 Tr
156,69 Tr
210,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,05 Tr
-8,86 Tr
-14,67 Tr
-15,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-68,42 N
-10,67 N
-184,79 N
76,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,63 Tr
-19,33 Tr
-14,45 Tr
-15,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,31 Tr
-8,29 Tr
-14,41 Tr
-15,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-126,66 N
-784,56 N
-432,50 N
-885,33 N
Thuế suất hiệu dụng
1,09%
4,06%
2,99%
5,83%
Chi phí hoạt động khác
-316,41 N
666,05 N
84,33 N
256,60 N
Thu nhập ròng
-11,50 Tr
-18,55 Tr
-14,02 Tr
-14,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,89%
-7,81%
-9,87%
-7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
933,03 N
735,05 N
507,98 N
582,93 N
Chi phí lãi suất
-90,33 N
-56,98 N
-66,69 N
-56,30 N
Chi phí lãi suất ròng
842,70 N
678,07 N
441,29 N
526,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,91 Tr
-8,71 Tr
-14,52 Tr
-15,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,70 N
-
227,71 N
Các ứng dụng của Google