Finance

Danh sách
600226:SHA
Zhejiang Hengtong Holding Co Ltd
4,50 CN¥
-1,75%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600226...
Mở
4,67 CN¥
Cao
4,69 CN¥
Thấp
4,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,85 Tr
Khối lượng
57,78 Tr
Chỉ số P/E
82,55
Cao nhất trong 52 tuần
11,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,96 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4,67 CN¥
Cao
4,69 CN¥
Thấp
4,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,85 Tr
Khối lượng
57,78 Tr
Chỉ số P/E
82,55
Cao nhất trong 52 tuần
11,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,96 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Hengtong Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
443,63 Tr
588,00 Tr
696,65 Tr
713,37 Tr
Giá vốn hàng bán
412,41 Tr
538,93 Tr
647,54 Tr
640,97 Tr
Chi phí doanh thu
412,41 Tr
538,93 Tr
647,54 Tr
640,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,18 Tr
26,94 Tr
21,07 Tr
25,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,15 Tr
29,70 Tr
30,88 Tr
21,43 Tr
Chi phí hoạt động
-8,75 Tr
135,68 Tr
60,21 Tr
52,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
403,67 Tr
674,61 Tr
707,75 Tr
693,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,96 Tr
-86,61 Tr
-11,10 Tr
20,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,31 Tr
24,03 Tr
-1,30 Tr
502,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,53 Tr
2,94 Tr
73,95 Tr
11,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,86 Tr
-76,26 Tr
53,00 Tr
78,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,18 Tr
-9,33 Tr
2,13 Tr
-8,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,26%
-317,73%
2,88%
-69,20%
Chi phí hoạt động khác
-31,28 Tr
49,34 Tr
2,08 Tr
-6,06 Tr
Thu nhập ròng
61,71 Tr
12,27 Tr
71,82 Tr
19,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,91%
2,09%
10,31%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,89 Tr
-
74,52 Tr
66,98 Tr
Chi phí lãi suất
-7,51 Tr
-13,74 Tr
-9,12 Tr
-8,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
37,37 Tr
-13,74 Tr
65,40 Tr
58,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,71 Tr
-57,69 Tr
17,82 Tr
55,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
109,26 N
-4,29 Tr
-
6,35 N
Các ứng dụng của Google