Finance

Danh sách
600223:SHA
Lushang Freda Pharmaceutical Co Ltd
5,61 CN¥
-0,36%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600223...
Mở
5,70 CN¥
Cao
5,76 CN¥
Thấp
5,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 Tr
Khối lượng
7,69 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,30
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,70 CN¥
Cao
5,76 CN¥
Thấp
5,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,60 Tr
Khối lượng
7,69 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,30
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,89 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lushang Freda Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,51 N
Ngày thành lập21 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblshfreda.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
807,27 Tr
1,05 T
900,44 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
405,63 Tr
471,27 Tr
396,42 Tr
421,75 Tr
Chi phí doanh thu
405,63 Tr
471,27 Tr
396,42 Tr
421,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,89 Tr
45,66 Tr
36,86 Tr
48,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,03 Tr
474,78 Tr
430,50 Tr
473,99 Tr
Chi phí hoạt động
374,09 Tr
533,36 Tr
480,80 Tr
539,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
779,72 Tr
1,00 T
877,22 Tr
961,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,55 Tr
49,45 Tr
23,22 Tr
47,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
-957,33 N
-791,85 N
-5,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,93 Tr
82,80 Tr
43,83 Tr
72,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,55 Tr
64,40 Tr
43,79 Tr
64,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
23,67 Tr
6,31 Tr
8,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,90%
28,59%
14,40%
11,39%
Chi phí hoạt động khác
-7,23 Tr
19,88 Tr
5,68 Tr
11,18 Tr
Thu nhập ròng
33,78 Tr
46,01 Tr
31,90 Tr
49,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
4,36%
3,54%
4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,41 Tr
17,70 Tr
21,99 Tr
23,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,08 Tr
-629,37 N
-711,25 N
Chi phí lãi suất ròng
29,41 Tr
15,63 Tr
21,36 Tr
22,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,97 Tr
75,36 Tr
49,13 Tr
73,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,48 N
55,90 N
-
-78,27 N
Các ứng dụng của Google