Finance

Danh sách
600211:SHA
Tibet Rhodiola Pharmaceutical Holding Co
36,02 CN¥
-1,67%
(-0,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600211...
Mở
36,84 CN¥
Cao
37,12 CN¥
Thấp
35,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
0,51 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
49,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,80 CN¥
EPS
3,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,62 Tr
Số nhân viên
671
Mở
36,84 CN¥
Cao
37,12 CN¥
Thấp
35,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
0,51 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,77
Cao nhất trong 52 tuần
49,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,80 CN¥
EPS
3,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,62 Tr
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tibet Rhodiola Pharmaceutical Holding Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập14 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxzyy.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,57 Tr
892,27 Tr
723,55 Tr
830,89 Tr
Giá vốn hàng bán
41,19 Tr
41,01 Tr
51,38 Tr
61,25 Tr
Chi phí doanh thu
41,19 Tr
41,01 Tr
51,38 Tr
61,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,35 Tr
45,96 Tr
26,48 Tr
31,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,18 Tr
569,90 Tr
425,75 Tr
483,46 Tr
Chi phí hoạt động
218,72 Tr
669,38 Tr
457,07 Tr
529,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
259,91 Tr
710,39 Tr
508,44 Tr
591,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,66 Tr
181,87 Tr
215,11 Tr
239,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,73 Tr
-1,78 Tr
150,65 N
-229,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
173,13 Tr
230,16 Tr
316,64 Tr
320,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,14 Tr
188,37 Tr
224,35 Tr
244,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,02 Tr
39,09 Tr
33,80 Tr
32,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,41%
16,98%
10,68%
9,99%
Chi phí hoạt động khác
-38,78 Tr
54,69 Tr
4,84 Tr
15,06 Tr
Thu nhập ròng
154,45 Tr
216,15 Tr
298,71 Tr
309,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,22%
24,23%
41,28%
37,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,86 Tr
17,37 Tr
19,24 Tr
18,48 Tr
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-10,40 Tr
-10,15 Tr
-12,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,82 Tr
6,97 Tr
9,09 Tr
6,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,21 Tr
201,24 Tr
234,47 Tr
262,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
152,70 N
-108,68 N
-
-
Các ứng dụng của Google