Finance

Danh sách
Tại sao 600210 tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
600210:SHA
Shanghai Zijiang Enterprise Group Co Ltd
6,74 CN¥
+2,74%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600210...
Mở
6,61 CN¥
Cao
6,78 CN¥
Thấp
6,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,20 Tr
Khối lượng
29,03 Tr
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,22
Cao nhất trong 52 tuần
8,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,92 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
7 N
Mở
6,61 CN¥
Cao
6,78 CN¥
Thấp
6,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,20 Tr
Khối lượng
29,03 Tr
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,22
Cao nhất trong 52 tuần
8,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,92 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Zijiang Enterprise Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,88 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webzijiangqy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
1,78 T
2,31 T
2,52 T
Giá vốn hàng bán
1,96 T
1,42 T
1,78 T
1,86 T
Chi phí doanh thu
1,96 T
1,42 T
1,78 T
1,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,00 Tr
82,98 Tr
69,46 Tr
81,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,05 Tr
154,43 Tr
194,19 Tr
196,42 Tr
Chi phí hoạt động
332,93 Tr
278,42 Tr
268,32 Tr
292,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
1,70 T
2,05 T
2,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
282,80 Tr
83,98 Tr
264,73 Tr
369,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,49 Tr
-7,76 Tr
-816,34 N
-289,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
605,60 Tr
73,99 Tr
267,68 Tr
417,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
622,33 Tr
60,21 Tr
258,67 Tr
368,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,14 Tr
4,34 Tr
43,13 Tr
83,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,21%
5,86%
16,11%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
32,98 Tr
4,16 Tr
13,14 Tr
Thu nhập ròng
492,90 Tr
71,60 Tr
218,38 Tr
325,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,15%
4,02%
9,43%
12,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
353,09 Tr
7,09 Tr
13,68 Tr
17,53 Tr
Chi phí lãi suất
-22,91 Tr
-21,29 Tr
-18,92 Tr
-16,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
330,18 Tr
-14,19 Tr
-5,24 Tr
692,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
381,44 Tr
198,99 Tr
379,74 Tr
486,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,03 Tr
4,25 Tr
-
-43,16 Tr
Các ứng dụng của Google