Finance

Danh sách
Tại sao 600206 giảm 5,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
600206:SHA
Grinm Advanced Materials Co Ltd
37,51 CN¥
-5,80%
(-2,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600206...
Mở
40,05 CN¥
Cao
40,20 CN¥
Thấp
37,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,60 Tr
Khối lượng
57,91 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
108,45
Cao nhất trong 52 tuần
69,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,81 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
40,05 CN¥
Cao
40,20 CN¥
Thấp
37,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,60 Tr
Khối lượng
57,91 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
108,45
Cao nhất trong 52 tuần
69,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,81 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grinm Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập12 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgriam.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
2,77 T
2,96 T
3,20 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
2,62 T
2,77 T
3,02 T
1,99 T
Chi phí doanh thu
2,62 T
2,77 T
3,02 T
1,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,67 Tr
54,87 Tr
86,31 Tr
72,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,41 Tr
49,36 Tr
53,84 Tr
54,64 Tr
Chi phí hoạt động
178,23 Tr
60,44 Tr
137,49 Tr
94,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
2,83 T
3,16 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,50 Tr
129,35 Tr
45,25 Tr
218,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,10 Tr
-899,15 N
2,37 Tr
-6,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-60,15 N
108,76 Tr
104,57 Tr
95,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,73 Tr
128,49 Tr
62,94 Tr
207,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
18,08 Tr
17,96 Tr
14,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2.583,41%
16,62%
17,17%
15,33%
Chi phí hoạt động khác
19,45 Tr
-42,73 Tr
-6,78 Tr
-29,79 Tr
Thu nhập ròng
19,43 Tr
88,27 Tr
95,06 Tr
79,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
2,99%
2,97%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
903,28 N
8,31 Tr
23,59 Tr
2,47 Tr
Chi phí lãi suất
-12,36 Tr
-8,28 Tr
-7,14 Tr
-7,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,46 Tr
32,61 N
16,45 Tr
-5,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,82 Tr
162,66 Tr
80,76 Tr
251,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
392,51 N
-
213,88 N
-213,88 N
Các ứng dụng của Google