Finance

Danh sách
600201:SHA
Jinyu Bio-Technology Co Ltd
11,81 CN¥
-1,50%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 14:53:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600201...
Mở
12,12 CN¥
Cao
12,23 CN¥
Thấp
11,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,51 Tr
Khối lượng
14,13 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,91
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
2 N
Mở
12,12 CN¥
Cao
12,23 CN¥
Thấp
11,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,51 Tr
Khối lượng
14,13 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,91
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinyu Bio-Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjinyu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,84 Tr
354,01 Tr
346,46 Tr
409,98 Tr
Giá vốn hàng bán
180,49 Tr
184,33 Tr
161,17 Tr
200,66 Tr
Chi phí doanh thu
180,49 Tr
184,33 Tr
161,17 Tr
200,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,59 Tr
35,07 Tr
20,63 Tr
27,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,51 Tr
170,00 Tr
92,79 Tr
127,80 Tr
Chi phí hoạt động
169,59 Tr
249,01 Tr
123,22 Tr
180,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,07 Tr
433,34 Tr
284,39 Tr
381,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,77 Tr
-79,33 Tr
62,07 Tr
28,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-2,23 Tr
-73,69 N
3,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,01 Tr
-74,54 Tr
96,69 Tr
33,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,72 Tr
-86,43 Tr
73,03 Tr
42,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,49 Tr
-10,85 Tr
14,99 Tr
4,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,28%
14,56%
15,50%
12,41%
Chi phí hoạt động khác
3,04 Tr
9,22 Tr
6,04 Tr
11,58 Tr
Thu nhập ròng
100,89 Tr
-61,20 Tr
80,64 Tr
23,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,86%
-17,29%
23,28%
5,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,96 Tr
-
11,08 Tr
11,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,44 Tr
-47,36 N
-
Chi phí lãi suất ròng
14,96 Tr
-4,44 Tr
11,03 Tr
11,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,12 Tr
-16,41 Tr
125,00 Tr
90,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,91 N
-8,38 Tr
-
-62,76 N
Các ứng dụng của Google