Finance

Danh sách
6001:TADAWUL
Halwani Brothers Co SJSC
26,62 SAR
-0,45%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:59 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6001...
Mở
26,72 SAR
Cao
27,12 SAR
Thấp
26,48 SAR
Vốn hoá thị trường
941,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,82 N
Khối lượng
23,90 N
Chỉ số P/E
16,95
Cao nhất trong 52 tuần
39,64 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
26,48 SAR
EPS
1,57 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
26,72 SAR
Cao
27,12 SAR
Thấp
26,48 SAR
Vốn hoá thị trường
941,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,82 N
Khối lượng
23,90 N
Chỉ số P/E
16,95
Cao nhất trong 52 tuần
39,64 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
26,48 SAR
EPS
1,57 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Halwani Brothers Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1830
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,13 Tr
221,08 Tr
245,47 Tr
212,01 Tr
Giá vốn hàng bán
165,40 Tr
156,14 Tr
171,90 Tr
153,16 Tr
Chi phí doanh thu
165,40 Tr
156,14 Tr
171,90 Tr
153,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,68 Tr
52,02 Tr
50,75 Tr
46,95 Tr
Chi phí hoạt động
42,63 Tr
48,87 Tr
46,22 Tr
40,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,03 Tr
205,01 Tr
218,12 Tr
193,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,10 Tr
16,07 Tr
27,35 Tr
18,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,03 Tr
18,18 Tr
17,30 Tr
14,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,48 Tr
12,44 Tr
18,83 Tr
14,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,02 Tr
2,53 Tr
1,89 Tr
2,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,82%
13,92%
10,94%
18,26%
Chi phí hoạt động khác
-4,05 Tr
-3,15 Tr
-4,53 Tr
-6,71 Tr
Thu nhập ròng
13,01 Tr
15,65 Tr
15,41 Tr
11,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
7,08%
6,28%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,08 Tr
-3,93 Tr
-4,58 Tr
-5,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,08 Tr
-3,93 Tr
-4,58 Tr
-5,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,83 Tr
23,77 Tr
35,26 Tr
26,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,21 Tr
-7,55 Tr
-198,68 N
-69,68 N
Các ứng dụng của Google