Finance

Danh sách
Tại sao 600199 tăng 4,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
600199:SHA
Anhui Golden Seed Winery Co Ltd
8,12 CN¥
+4,77%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600199...
Mở
7,61 CN¥
Cao
8,46 CN¥
Thấp
7,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,63 Tr
Khối lượng
91,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,61 CN¥
Cao
8,46 CN¥
Thấp
7,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,63 Tr
Khối lượng
91,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Golden Seed Winery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập23 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjzz.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,40 Tr
94,06 Tr
190,25 Tr
45,76 Tr
Giá vốn hàng bán
79,72 Tr
102,36 Tr
93,05 Tr
33,40 Tr
Chi phí doanh thu
79,72 Tr
102,36 Tr
93,05 Tr
33,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,64 Tr
3,48 Tr
2,13 Tr
1,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,56 Tr
73,82 Tr
66,44 Tr
47,32 Tr
Chi phí hoạt động
86,81 Tr
96,05 Tr
111,37 Tr
64,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,53 Tr
198,41 Tr
204,42 Tr
97,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,13 Tr
-104,35 Tr
-14,17 Tr
-51,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
170,44 N
76,73 N
-41,05 N
109,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,74 Tr
-95,10 Tr
-15,24 Tr
-49,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,72 Tr
-92,27 Tr
-17,02 Tr
-52,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
551,23 N
2,95 Tr
-
19,43 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,99%
-3,10%
-
-0,04%
Chi phí hoạt động khác
14,41 Tr
21,13 Tr
40,74 Tr
15,32 Tr
Thu nhập ròng
-28,30 Tr
-98,08 Tr
-15,24 Tr
-49,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,60%
-104,28%
-8,01%
-108,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
254,53 N
14,32 Tr
318,67 N
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-2,31 Tr
-3,13 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,75 Tr
12,00 Tr
-2,81 Tr
-666,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,29 Tr
-88,79 Tr
1,40 Tr
-37,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,54 N
111,89 N
-
-1,11 Tr
Các ứng dụng của Google