Finance

Danh sách
600198:SHA
Datang Telecom Technology Co Ltd
6,86 CN¥
+0,88%
(+0,060) 1 ngày
20 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600198...
Mở
6,78 CN¥
Cao
6,90 CN¥
Thấp
6,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 Tr
Khối lượng
7,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,47 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,11 Tr
Số nhân viên
895
Mở
6,78 CN¥
Cao
6,90 CN¥
Thấp
6,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 Tr
Khối lượng
7,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,47 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
882,11 Tr
Số nhân viên
895
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Datang Telecom Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên895
Ngày thành lập21 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdatang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,86 Tr
448,18 Tr
87,03 Tr
272,08 Tr
Giá vốn hàng bán
112,28 Tr
360,27 Tr
72,29 Tr
131,39 Tr
Chi phí doanh thu
112,28 Tr
360,27 Tr
72,29 Tr
131,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,71 Tr
91,35 Tr
49,43 Tr
49,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,18 Tr
61,85 Tr
32,40 Tr
39,36 Tr
Chi phí hoạt động
70,57 Tr
197,62 Tr
73,76 Tr
108,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,85 Tr
557,89 Tr
146,05 Tr
239,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,01 Tr
-109,71 Tr
-59,02 Tr
32,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,76 Tr
-3,87 Tr
-164,17 N
-1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,59 Tr
12,81 Tr
-71,12 Tr
32,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,41 Tr
40,05 Tr
-68,10 Tr
18,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,17 Tr
-4,86 Tr
96,22 N
6,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
-37,92%
-0,14%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-2,06 Tr
4,49 Tr
-1,71 Tr
3,89 Tr
Thu nhập ròng
31,59 Tr
-7,58 Tr
-65,43 Tr
4,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
-1,69%
-75,18%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
314,84 N
163,28 Tr
837,43 N
387,51 N
Chi phí lãi suất
-9,68 Tr
-9,63 Tr
-9,76 Tr
-9,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,36 Tr
153,65 Tr
-8,92 Tr
-9,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,41 Tr
-104,92 Tr
-54,23 Tr
47,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,74 N
-
-
31,17 N
Các ứng dụng của Google