Finance

Danh sách
600195:SHA
China Animal Husbandry Industry Co., Ltd
6,66 CN¥
+1,22%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600195...
Mở
6,63 CN¥
Cao
6,78 CN¥
Thấp
6,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
6,78 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
48,78
Cao nhất trong 52 tuần
9,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6,63 CN¥
Cao
6,78 CN¥
Thấp
6,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
6,78 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
48,78
Cao nhất trong 52 tuần
9,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,76 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Animal Husbandry Industry Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập25 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcahic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,76 T
1,51 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,45 T
1,22 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,45 T
1,22 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,52 Tr
54,39 Tr
34,04 Tr
34,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,57 Tr
297,06 Tr
154,65 Tr
163,55 Tr
Chi phí hoạt động
259,83 Tr
371,47 Tr
192,65 Tr
210,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,82 T
1,42 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,67 Tr
-58,29 Tr
92,88 Tr
85,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-195,07 N
-1,84 Tr
-5,45 Tr
4,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
146,21 Tr
-39,41 Tr
62,91 Tr
61,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,24 Tr
6,84 Tr
90,58 Tr
82,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
14,61 Tr
22,94 Tr
29,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,48%
-37,06%
36,46%
47,91%
Chi phí hoạt động khác
6,27 Tr
7,48 Tr
4,15 Tr
12,78 Tr
Thu nhập ròng
143,59 Tr
-54,04 Tr
24,18 Tr
25,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,70%
-3,07%
1,60%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,99 Tr
76,76 Tr
9,38 Tr
7,95 Tr
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-9,75 Tr
-6,22 Tr
-8,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,72 Tr
67,01 Tr
3,16 Tr
-450,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,76 Tr
26,95 Tr
178,11 Tr
161,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
78,05 N
-59,37 N
-
-12,33 N
Các ứng dụng của Google