Finance

Danh sách
Tại sao 600189 giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
600189:SHA
JILIN QUANYANGQUAN Co Ltd
8,19 CN¥
-2,15%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600189...
Mở
8,38 CN¥
Cao
8,52 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,07 Tr
Khối lượng
22,71 Tr
Chỉ số P/E
193,11
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
716,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,38 CN¥
Cao
8,52 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,07 Tr
Khối lượng
22,71 Tr
Chỉ số P/E
193,11
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
716,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JILIN QUANYANGQUAN Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập29 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjlsg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,99 Tr
235,96 Tr
337,80 Tr
438,87 Tr
Giá vốn hàng bán
219,33 Tr
156,74 Tr
212,40 Tr
283,62 Tr
Chi phí doanh thu
219,33 Tr
156,74 Tr
212,40 Tr
283,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,95 Tr
5,42 Tr
1,70 Tr
1,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,98 Tr
68,00 Tr
78,55 Tr
64,44 Tr
Chi phí hoạt động
52,39 Tr
128,25 Tr
86,60 Tr
74,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,72 Tr
284,99 Tr
299,00 Tr
358,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,28 Tr
-49,03 Tr
38,80 Tr
80,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
198,26 N
-1,78 Tr
-299,70 N
-4,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,63 Tr
-13,97 Tr
33,58 Tr
70,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,75 Tr
-53,20 Tr
32,12 Tr
71,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,70 Tr
-14,29 Tr
15,52 Tr
26,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,11%
102,36%
46,21%
37,93%
Chi phí hoạt động khác
7,99 Tr
6,78 Tr
6,47 Tr
10,27 Tr
Thu nhập ròng
1,21 Tr
-9,59 Tr
10,04 Tr
28,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
-4,07%
2,97%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,20 Tr
9,22 Tr
2,00 Tr
4,70 Tr
Chi phí lãi suất
-9,93 Tr
-11,61 Tr
-8,39 Tr
-9,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,73 Tr
-2,39 Tr
-6,39 Tr
-4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,63 Tr
-30,41 Tr
57,43 Tr
100,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
753,10 N
-121,82 N
-
-
Các ứng dụng của Google