Finance

Danh sách
600187:SHA
Heilongjiang Intrchna Watrtrertmt Co Ltd
1,13 CN¥
+0,89%
(+0,0100) 1 ngày
20 thg 10, 11:26:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600187...
Mở
1,11 CN¥
Cao
1,14 CN¥
Thấp
1,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 Tr
Khối lượng
18,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
243
Mở
1,11 CN¥
Cao
1,14 CN¥
Thấp
1,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 Tr
Khối lượng
18,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heilongjiang Intrchna Watrtrertmt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập3 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,35 Tr
90,43 Tr
50,47 Tr
96,55 Tr
Giá vốn hàng bán
37,27 Tr
56,09 Tr
44,19 Tr
81,30 Tr
Chi phí doanh thu
37,27 Tr
56,09 Tr
44,19 Tr
81,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,37 Tr
1,24 Tr
1,66 Tr
1,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,60 Tr
15,50 Tr
14,23 Tr
17,33 Tr
Chi phí hoạt động
21,89 Tr
28,83 Tr
15,71 Tr
21,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,16 Tr
84,92 Tr
59,90 Tr
103,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,81 Tr
5,51 Tr
-9,43 Tr
-6,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,63 N
-1,99 Tr
-1,57 Tr
2,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
-183,22 Tr
16,97 Tr
-12,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,94 Tr
-22,54 Tr
15,92 Tr
-15,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,81 Tr
5,04 Tr
1,08 Tr
2,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,17%
-2,75%
6,38%
-16,75%
Chi phí hoạt động khác
767,90 N
-40,74 Tr
591,44 N
1,02 Tr
Thu nhập ròng
2,18 Tr
-198,77 Tr
17,51 Tr
-14,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
-219,80%
34,70%
-15,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,33 Tr
-
27,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-566,78 N
-26,04 Tr
-379,17 N
-11,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,76 Tr
-26,04 Tr
26,93 Tr
-11,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,85 Tr
19,04 Tr
-
5,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,53 N
2,41 Tr
-
-131,31 N
Các ứng dụng của Google