Finance

Danh sách
Tại sao 600186 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
600186:SHA
Lotus Holdings Co Ltd
9,51 CN¥
-2,06%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600186...
Mở
9,85 CN¥
Cao
9,95 CN¥
Thấp
9,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,06 Tr
Khối lượng
102,15 Tr
Chỉ số P/E
42,61
Cao nhất trong 52 tuần
15,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
1 N
Mở
9,85 CN¥
Cao
9,95 CN¥
Thấp
9,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,06 Tr
Khối lượng
102,15 Tr
Chỉ số P/E
42,61
Cao nhất trong 52 tuần
15,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lotus Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
869,76 Tr
961,83 Tr
1,02 T
897,68 Tr
Giá vốn hàng bán
627,25 Tr
714,10 Tr
696,94 Tr
653,32 Tr
Chi phí doanh thu
627,25 Tr
714,10 Tr
696,94 Tr
653,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,69 Tr
14,73 Tr
11,15 Tr
12,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,44 Tr
114,82 Tr
118,64 Tr
104,21 Tr
Chi phí hoạt động
119,25 Tr
131,18 Tr
135,99 Tr
121,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
746,50 Tr
845,27 Tr
832,93 Tr
775,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,25 Tr
116,55 Tr
183,52 Tr
122,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-825,28 N
-56,93 Tr
-7,26 Tr
3,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,48 Tr
49,21 Tr
177,78 Tr
160,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,29 Tr
59,76 Tr
171,18 Tr
148,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,80 Tr
-15,21 Tr
31,63 Tr
55,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,07%
-30,91%
17,79%
34,91%
Chi phí hoạt động khác
6,04 Tr
5,31 Tr
4,99 Tr
2,47 Tr
Thu nhập ròng
91,46 Tr
56,31 Tr
143,48 Tr
100,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,52%
5,85%
14,12%
11,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,95 Tr
11,18 Tr
2,40 Tr
39,31 Tr
Chi phí lãi suất
-10,08 Tr
-6,57 Tr
-7,49 Tr
-11,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,12 Tr
4,61 Tr
-5,09 Tr
27,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,88 Tr
137,22 Tr
204,19 Tr
140,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,09 Tr
68,84 N
-
-7,84 Tr
Các ứng dụng của Google