Finance

Danh sách
600180:SHA
CCS Supply Chain Management Co Ltd
1,29 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600180...
Mở
1,33 CN¥
Cao
1,37 CN¥
Thấp
1,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,19 Tr
Khối lượng
12,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 CN¥
EPS
-3,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
349
Mở
1,33 CN¥
Cao
1,37 CN¥
Thấp
1,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,19 Tr
Khối lượng
12,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 CN¥
EPS
-3,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
349
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CCS Supply Chain Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên349
Ngày thành lập25 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccsoln.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,55 T
5,53 T
478,24 Tr
325,13 Tr
Giá vốn hàng bán
6,34 T
5,51 T
496,60 Tr
319,72 Tr
Chi phí doanh thu
6,34 T
5,51 T
496,60 Tr
319,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
795,23 N
454,60 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,24 Tr
98,76 Tr
44,70 Tr
42,74 Tr
Chi phí hoạt động
121,77 Tr
1,65 T
44,33 Tr
411,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,46 T
7,16 T
540,93 Tr
731,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,67 Tr
-1,63 T
-62,69 Tr
-406,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,73 Tr
20,33 Tr
37,43 Tr
-42,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,16 Tr
-3,20 T
-300,50 Tr
-761,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,28 Tr
-1,87 T
-147,39 Tr
-492,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
602,35 N
17,41 Tr
3,05 Tr
509,16 N
Thuế suất hiệu dụng
2,99%
-0,54%
-1,01%
-0,07%
Chi phí hoạt động khác
-6,15 Tr
22,88 Tr
2,34 Tr
613,61 N
Thu nhập ròng
17,82 Tr
-3,21 T
-302,32 Tr
-759,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
-57,99%
-63,22%
-233,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,02 Tr
-
1,49 Tr
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-92,77 Tr
-260,59 Tr
-123,62 Tr
-124,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,75 Tr
-260,59 Tr
-122,13 Tr
-122,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,64 Tr
-1,62 T
-50,30 Tr
-399,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,94 N
319,38 N
-
-1,47 Tr
Các ứng dụng của Google