Finance

Danh sách
600173:SHA
Wolong New Energy Group Co Ltd
5,53 CN¥
+1,84%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600173...
Mở
5,50 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
4,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,39 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,70 Tr
Số nhân viên
681
Mở
5,50 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
4,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,39 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,70 Tr
Số nhân viên
681
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wolong New Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên681
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,56 Tr
560,10 Tr
472,47 Tr
682,68 Tr
Giá vốn hàng bán
165,10 Tr
631,80 Tr
374,18 Tr
462,01 Tr
Chi phí doanh thu
165,10 Tr
631,80 Tr
374,18 Tr
462,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,51 Tr
5,76 Tr
5,72 Tr
7,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,10 Tr
64,08 Tr
47,18 Tr
60,68 Tr
Chi phí hoạt động
63,53 Tr
88,70 Tr
51,82 Tr
166,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
228,63 Tr
720,50 Tr
426,00 Tr
628,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,93 Tr
-160,40 Tr
46,47 Tr
54,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,53 N
-9,13 Tr
-4,06 Tr
2,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,97 Tr
-220,34 Tr
35,73 Tr
54,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,63 Tr
-164,46 Tr
35,04 Tr
54,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,86 Tr
36,70 Tr
7,98 Tr
25,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,73%
-16,65%
22,32%
46,37%
Chi phí hoạt động khác
11,20 Tr
15,41 Tr
4,00 Tr
95,50 Tr
Thu nhập ròng
-5,80 Tr
-262,72 Tr
11,92 Tr
3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,81%
-46,91%
2,52%
0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
431,60 N
9,32 Tr
266,09 N
11,05 Tr
Chi phí lãi suất
-8,48 Tr
-3,62 Tr
-7,64 Tr
-10,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,05 Tr
5,70 Tr
-7,37 Tr
670,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,95 Tr
-135,63 Tr
71,25 Tr
77,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,80 N
-1,21 N
-
-216,44 N
Các ứng dụng của Google