Finance

Danh sách
600172:SHA
Henan Huanghe Whirlwind Co., Ltd.
12,04 CN¥
+0,33%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600172...
Mở
12,35 CN¥
Cao
12,49 CN¥
Thấp
11,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,67 Tr
Khối lượng
73,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,57 CN¥
EPS
-0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
2 N
Mở
12,35 CN¥
Cao
12,49 CN¥
Thấp
11,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,67 Tr
Khối lượng
73,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,57 CN¥
EPS
-0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Henan Huanghe Whirlwind Co., Ltd., abbreviated as Huanghe Whirlwind, is a company that produces superhard materials, located at Changge City, Henan, China. Wikipedia
Giới thiệu về Henan Huanghe Whirlwind Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập3 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhhxf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,33 Tr
348,85 Tr
395,49 Tr
411,99 Tr
Giá vốn hàng bán
272,86 Tr
516,03 Tr
347,52 Tr
332,50 Tr
Chi phí doanh thu
272,86 Tr
516,03 Tr
347,52 Tr
332,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,20 Tr
4,52 Tr
11,45 Tr
21,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,77 Tr
27,90 Tr
53,93 Tr
54,93 Tr
Chi phí hoạt động
120,24 Tr
153,74 Tr
80,02 Tr
125,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
393,10 Tr
669,77 Tr
427,54 Tr
458,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-84,77 Tr
-320,92 Tr
-32,05 Tr
-46,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,47 Tr
-48,61 Tr
-9,12 Tr
-901,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-224,44 Tr
-443,43 Tr
-90,11 Tr
-137,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-174,19 Tr
-479,20 Tr
-91,86 Tr
-135,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,14 Tr
-15,57 Tr
4,83 Tr
-690,79 N
Thuế suất hiệu dụng
0,51%
3,51%
-5,36%
0,50%
Chi phí hoạt động khác
86,18 N
10,45 Tr
-1,07 Tr
7,35 Tr
Thu nhập ròng
-223,50 Tr
-427,28 Tr
-96,53 Tr
-125,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-72,49%
-122,48%
-24,41%
-30,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,87 N
47,39 N
12,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,55 Tr
-110,07 Tr
-63,09 Tr
-87,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,39 Tr
-110,02 Tr
-50,69 Tr
-87,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,73 Tr
-225,55 Tr
63,32 Tr
49,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-520,95 N
-1,12 Tr
-
-1,37 Tr
Các ứng dụng của Google