Finance

Danh sách
600171:SHA
Shanghai Belling Corp Ltd
19,83 CN¥
+0,25%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600171...
Mở
20,06 CN¥
Cao
20,19 CN¥
Thấp
19,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
6,85 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,01
Cao nhất trong 52 tuần
35,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,66 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
699,61 Tr
Số nhân viên
877
Mở
20,06 CN¥
Cao
20,19 CN¥
Thấp
19,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
6,85 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,01
Cao nhất trong 52 tuần
35,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,66 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
699,61 Tr
Số nhân viên
877
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Belling Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên877
Ngày thành lập10 thg 9, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
865,54 Tr
961,17 Tr
604,50 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
636,23 Tr
731,69 Tr
429,58 Tr
736,61 Tr
Chi phí doanh thu
636,23 Tr
731,69 Tr
429,58 Tr
736,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
125,67 Tr
161,82 Tr
115,33 Tr
127,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,03 Tr
65,09 Tr
42,58 Tr
49,21 Tr
Chi phí hoạt động
159,98 Tr
219,69 Tr
147,96 Tr
173,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
796,21 Tr
951,38 Tr
577,54 Tr
910,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,33 Tr
9,80 Tr
26,96 Tr
91,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,39 Tr
4,23 Tr
-8,06 Tr
7,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,90 Tr
53,58 Tr
26,40 Tr
100,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,44 Tr
60,08 Tr
26,40 Tr
90,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,79 Tr
21,61 Tr
3,99 Tr
8,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,14%
40,34%
15,10%
8,79%
Chi phí hoạt động khác
-17,71 Tr
-11,30 Tr
-9,95 Tr
-1,75 Tr
Thu nhập ròng
70,11 Tr
31,97 Tr
22,42 Tr
91,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,10%
3,33%
3,71%
9,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,42 Tr
55,49 Tr
7,80 Tr
7,62 Tr
Chi phí lãi suất
-579,11 N
-324,39 N
-290,73 N
-306,78 N
Chi phí lãi suất ròng
20,84 Tr
55,16 Tr
7,51 Tr
7,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,77 Tr
16,05 Tr
33,21 Tr
98,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,80 N
-2,02 Tr
-
-3,24 Tr
Các ứng dụng của Google