Finance

Danh sách
600170:SHA
Shanghai Construction Group Co Ltd
2,19 CN¥
+1,39%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600170...
Mở
2,16 CN¥
Cao
2,22 CN¥
Thấp
2,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,76 Tr
Khối lượng
138,41 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,32
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,15 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 T
Số nhân viên
44 N
Mở
2,16 CN¥
Cao
2,22 CN¥
Thấp
2,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,76 Tr
Khối lượng
138,41 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,32
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,15 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 T
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Construction Corporation is a Chinese construction and engineering company, ranked as the 16th largest construction company in the world based on 2011 revenues. The group's listed arm Shanghai Construction Group Co., Ltd., was ranked at 1,096th on Forbes Global 2000 List, with a market cap of US$5.5 billion. The listed company was a constituent of SSE 180 Index and its sub-index SSE MidCap Index. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Construction Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44,1 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,04 T
47,92 T
49,10 T
46,94 T
Giá vốn hàng bán
47,49 T
41,31 T
45,19 T
42,07 T
Chi phí doanh thu
47,49 T
41,31 T
45,19 T
42,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,45 T
2,23 T
1,00 T
1,99 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 T
2,48 T
2,19 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
3,89 T
7,26 T
2,95 T
4,34 T
Tổng chi phí hoạt động
51,38 T
48,56 T
48,14 T
46,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
-645,03 Tr
960,78 Tr
530,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-149,39 Tr
-148,20 Tr
-175,14 Tr
7,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
777,86 Tr
-184,00 Tr
143,41 Tr
587,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
-1,21 T
226,16 Tr
-125,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
245,23 Tr
-51,88 Tr
281,13 Tr
277,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,53%
28,19%
196,04%
47,24%
Chi phí hoạt động khác
-389,18 Tr
633,25 Tr
167,32 Tr
227,95 Tr
Thu nhập ròng
501,03 Tr
26,03 Tr
993,53 N
407,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,94%
0,05%
-
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,86 Tr
438,07 Tr
111,56 Tr
107,97 Tr
Chi phí lãi suất
-505,18 Tr
-841,60 Tr
-671,04 Tr
-729,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-300,32 Tr
-403,53 Tr
-559,48 Tr
-621,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,38 T
61,77 Tr
1,67 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,65 Tr
-355,76 Tr
-
-128,69 Tr
Các ứng dụng của Google