Finance

Danh sách
600169:SHA
Taiyuan Heavy Industry Co Ltd
2,14 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600169...
Mở
2,15 CN¥
Cao
2,16 CN¥
Thấp
2,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,89 Tr
Khối lượng
9,18 Tr
Chỉ số P/E
28,64
Cao nhất trong 52 tuần
3,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
6 N
Mở
2,15 CN¥
Cao
2,16 CN¥
Thấp
2,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,89 Tr
Khối lượng
9,18 Tr
Chỉ số P/E
28,64
Cao nhất trong 52 tuần
3,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,56 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taiyuan Heavy Industry Co., Ltd. is a Chinese manufacturer of industrial machinery including products ranging from construction equipment to train wheels. It is one of the biggest makers of heavy machinery in China and competes with CITIC Heavy Industries and China First Heavy Industries. It is known for producing construction equipment with powerful specifications. The company along with partners Sinochem and Synfuels Technology developed a 6,400 ton capacity super heavy lifting gantry with hydraulic hoisting, which was built to erect refinery vessels in the petrochemical industry. The company also produces an 1800-ton excavator which it calls the world's largest such kind of machinery. Wikipedia
Giới thiệu về Taiyuan Heavy Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,71 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtyhi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
3,35 T
2,82 T
2,38 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
2,62 T
2,40 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
2,62 T
2,40 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
128,32 Tr
146,07 Tr
93,02 Tr
120,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,47 Tr
203,34 Tr
147,93 Tr
157,80 Tr
Chi phí hoạt động
228,06 Tr
471,68 Tr
252,03 Tr
346,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
3,09 T
2,65 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,91 Tr
259,07 Tr
175,72 Tr
128,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,19 Tr
-4,75 Tr
-24,20 Tr
10,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,06 Tr
213,90 Tr
74,62 Tr
62,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,54 Tr
143,10 Tr
70,95 Tr
23,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,11 Tr
19,67 Tr
23,54 Tr
18,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,79%
9,20%
31,54%
29,57%
Chi phí hoạt động khác
-26,15 Tr
96,85 Tr
3,63 Tr
19,25 Tr
Thu nhập ròng
41,22 Tr
151,77 Tr
25,72 Tr
26,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
4,53%
0,91%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,07 Tr
43,04 Tr
5,10 Tr
23,80 Tr
Chi phí lãi suất
-75,08 Tr
-144,83 Tr
-85,68 Tr
-103,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,01 Tr
-101,79 Tr
-80,58 Tr
-79,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
318,96 Tr
374,86 Tr
291,51 Tr
264,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
722,56 N
9,00 N
-
-2,37 Tr
Các ứng dụng của Google