Finance

Danh sách
600168:SHA
Wuhan Sanzhen Industry Holding Co Ltd
4,35 CN¥
+0,23%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600168...
Mở
4,37 CN¥
Cao
4,42 CN¥
Thấp
4,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,44 Tr
Khối lượng
4,64 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,88
Cao nhất trong 52 tuần
6,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
709,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,37 CN¥
Cao
4,42 CN¥
Thấp
4,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,44 Tr
Khối lượng
4,64 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,88
Cao nhất trong 52 tuần
6,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
709,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Sanzhen Industry Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600168.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
961,39 Tr
1,02 T
892,30 Tr
992,20 Tr
Giá vốn hàng bán
770,30 Tr
872,19 Tr
745,61 Tr
750,98 Tr
Chi phí doanh thu
770,30 Tr
872,19 Tr
745,61 Tr
750,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,23 Tr
36,50 Tr
17,39 Tr
22,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,94 Tr
31,44 Tr
22,79 Tr
26,01 Tr
Chi phí hoạt động
21,46 Tr
123,16 Tr
36,50 Tr
54,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
791,76 Tr
995,35 Tr
782,12 Tr
805,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,63 Tr
28,90 Tr
110,18 Tr
186,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,76 Tr
-107,50 Tr
11,60 Tr
-82,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,68 Tr
21,22 Tr
47,96 Tr
66,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,11 Tr
-154,77 Tr
55,56 Tr
45,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,98 Tr
14,54 Tr
7,66 Tr
7,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
68,51%
15,97%
10,81%
Chi phí hoạt động khác
-14,73 Tr
-9,91 Tr
-13,93 Tr
-15,43 Tr
Thu nhập ròng
-5,84 Tr
9,97 Tr
41,30 Tr
59,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,61%
0,97%
4,63%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,28 Tr
19,09 Tr
17,55 Tr
17,55 Tr
Chi phí lãi suất
-110,60 Tr
-102,81 Tr
-94,58 Tr
-94,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,32 Tr
-83,71 Tr
-77,02 Tr
-76,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
368,76 Tr
236,69 Tr
317,97 Tr
383,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,72 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google