Finance

Danh sách
600165:SHA
Ningxia Zhongke Biotechnology Co Ltd
3,13 CN¥
-0,63%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600165...
Mở
3,17 CN¥
Cao
3,18 CN¥
Thấp
3,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,65 Tr
Khối lượng
11,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,15 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,88 Tr
Số nhân viên
904
Mở
3,17 CN¥
Cao
3,18 CN¥
Thấp
3,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,65 Tr
Khối lượng
11,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,15 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
684,88 Tr
Số nhân viên
904
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningxia Zhongke Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên904
Ngày thành lập14 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,76 Tr
117,13 Tr
117,65 Tr
156,72 Tr
Giá vốn hàng bán
102,58 Tr
236,44 Tr
108,51 Tr
239,68 Tr
Chi phí doanh thu
102,58 Tr
236,44 Tr
108,51 Tr
239,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,51 Tr
11,69 Tr
5,83 Tr
6,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,51 Tr
23,05 Tr
13,47 Tr
17,76 Tr
Chi phí hoạt động
27,35 Tr
42,42 Tr
20,99 Tr
27,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
129,93 Tr
278,87 Tr
129,50 Tr
266,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,17 Tr
-161,74 Tr
-11,85 Tr
-110,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
372,48 N
-156,24 N
-4,99 Tr
4,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-91,93 Tr
123,81 Tr
-63,58 Tr
-68,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,69 Tr
174,53 Tr
-18,78 Tr
-117,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,24 N
5,02 Tr
233,32 N
-277,29 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,19%
4,06%
-0,37%
0,40%
Chi phí hoạt động khác
-4,28 Tr
7,77 Tr
1,52 Tr
2,84 Tr
Thu nhập ròng
-79,98 Tr
160,60 Tr
-64,32 Tr
-68,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-71,56%
137,12%
-54,67%
-43,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,86 N
341,12 Tr
212,85 N
-
Chi phí lãi suất
-9,78 Tr
-4,64 Tr
-2,15 Tr
-11,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,76 Tr
336,48 Tr
-1,94 Tr
-11,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,59 Tr
-129,89 Tr
19,99 Tr
-80,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-423,15 N
-3,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google