Finance

Danh sách
600162:SHA
Shenzhen Heungkong Holding Co Ltd
3,59 CN¥
-1,10%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600162...
Mở
3,69 CN¥
Cao
3,73 CN¥
Thấp
3,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,31 Tr
Khối lượng
60,82 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,69 CN¥
Cao
3,73 CN¥
Thấp
3,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,31 Tr
Khối lượng
60,82 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Heungkong Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhkhc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
410,60 Tr
297,35 Tr
241,61 Tr
467,42 Tr
Giá vốn hàng bán
255,98 Tr
347,61 Tr
141,61 Tr
306,93 Tr
Chi phí doanh thu
255,98 Tr
347,61 Tr
141,61 Tr
306,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,56 Tr
104,97 Tr
70,20 Tr
70,99 Tr
Chi phí hoạt động
98,27 Tr
156,30 Tr
87,85 Tr
106,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,24 Tr
503,91 Tr
229,46 Tr
413,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,35 Tr
-206,56 Tr
12,15 Tr
54,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,28 Tr
5,07 Tr
-641,74 N
-737,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,00 Tr
-60,63 Tr
-21,25 Tr
3,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 Tr
-239,37 Tr
-24,01 Tr
18,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,96 Tr
33,16 Tr
8,94 Tr
14,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-38,18%
-54,70%
-42,05%
378,35%
Chi phí hoạt động khác
19,44 Tr
54,12 Tr
16,83 Tr
32,37 Tr
Thu nhập ròng
-32,38 Tr
-36,07 Tr
-22,01 Tr
5,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,89%
-12,13%
-9,11%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
679,49 N
1,32 Tr
697,61 N
577,32 N
Chi phí lãi suất
-48,51 Tr
-39,19 Tr
-36,21 Tr
-36,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,84 Tr
-37,87 Tr
-35,52 Tr
-35,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,56 Tr
-161,35 Tr
57,36 Tr
96,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,78 Tr
-163,34 Tr
-
-2,24 Tr
Các ứng dụng của Google