Finance

Danh sách
600161:SHA
Beijing Tiantan Biological Products Corp
12,35 CN¥
+0,16%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600161...
Mở
12,35 CN¥
Cao
12,62 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
14,97 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,25
Cao nhất trong 52 tuần
19,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,14 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
12,35 CN¥
Cao
12,62 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
14,97 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,25
Cao nhất trong 52 tuần
19,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,14 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Tiantan Biological Products Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,70 T
1,14 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
803,48 Tr
981,89 Tr
746,78 Tr
931,07 Tr
Chi phí doanh thu
803,48 Tr
981,89 Tr
746,78 Tr
931,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,23 Tr
56,84 Tr
39,19 Tr
32,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,23 Tr
164,29 Tr
139,41 Tr
157,08 Tr
Chi phí hoạt động
223,23 Tr
268,36 Tr
174,79 Tr
250,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,25 T
921,56 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,97 Tr
452,71 Tr
220,14 Tr
272,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,26 Tr
3,10 Tr
-860,04 N
2,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
309,03 Tr
475,33 Tr
223,22 Tr
297,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
325,86 Tr
459,76 Tr
225,12 Tr
277,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,37 Tr
105,90 Tr
44,12 Tr
62,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
22,28%
19,77%
20,89%
Chi phí hoạt động khác
-8,80 Tr
43,92 Tr
1,49 Tr
46,85 Tr
Thu nhập ròng
186,12 Tr
272,15 Tr
125,87 Tr
173,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,74%
15,98%
11,02%
11,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,13
0,06
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,38 Tr
3,98 Tr
7,68 Tr
4,71 Tr
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-
-1,84 Tr
-1,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,15 Tr
3,98 Tr
5,84 Tr
2,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
404,25 Tr
552,44 Tr
319,87 Tr
378,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
204,68 N
-104,45 N
-
-21,40 N
Các ứng dụng của Google