Finance

Danh sách
600158:SHA
China Sports Industry Group Co Ltd
6,90 CN¥
-1,15%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600158...
Mở
7,01 CN¥
Cao
7,10 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,09 Tr
Khối lượng
29,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,01 CN¥
Cao
7,10 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,09 Tr
Khối lượng
29,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Sports Industry Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập13 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsig158.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,49 Tr
900,92 Tr
340,22 Tr
481,56 Tr
Giá vốn hàng bán
348,23 Tr
894,25 Tr
266,80 Tr
375,05 Tr
Chi phí doanh thu
348,23 Tr
894,25 Tr
266,80 Tr
375,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,84 Tr
10,88 Tr
7,59 Tr
7,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,34 Tr
108,35 Tr
67,32 Tr
81,28 Tr
Chi phí hoạt động
88,00 Tr
162,31 Tr
77,76 Tr
67,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
436,23 Tr
1,06 T
344,56 Tr
442,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,26 Tr
-155,65 Tr
-4,35 Tr
38,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,49 Tr
-35,85 Tr
-1,64 Tr
-6,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,59 Tr
-201,49 Tr
4,76 Tr
43,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,04 Tr
-158,14 Tr
4,76 Tr
42,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,44 Tr
10,66 Tr
4,66 Tr
32,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,91%
-5,29%
97,81%
74,25%
Chi phí hoạt động khác
-2,66 Tr
33,96 Tr
1,57 Tr
-20,07 Tr
Thu nhập ròng
3,33 Tr
-192,70 Tr
-5,73 Tr
-672,27 N
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
-21,39%
-1,69%
-0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,42 Tr
4,30 Tr
13,73 Tr
13,52 Tr
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-3,13 Tr
-2,98 Tr
-2,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,19 Tr
1,16 Tr
10,75 Tr
10,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,95 Tr
-140,20 Tr
11,10 Tr
52,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,60 N
-204,00 N
-
-131,65 N
Các ứng dụng của Google