Finance

Danh sách
600157:SHA
Wintime Energy Group Co Ltd
1,44 CN¥
+0,70%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600157...
Mở
1,44 CN¥
Cao
1,47 CN¥
Thấp
1,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,90 Tr
Khối lượng
409,00 Tr
Chỉ số P/E
183,91
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,42 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,43 T
Số nhân viên
14 N
Mở
1,44 CN¥
Cao
1,47 CN¥
Thấp
1,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
345,90 Tr
Khối lượng
409,00 Tr
Chỉ số P/E
183,91
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,42 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,43 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wintime Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,6 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwtecl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,05 T
6,09 T
5,52 T
4,91 T
Giá vốn hàng bán
5,62 T
4,80 T
4,48 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
5,62 T
4,80 T
4,48 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,74 Tr
18,33 Tr
12,48 Tr
14,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,81 Tr
533,47 Tr
313,85 Tr
319,16 Tr
Chi phí hoạt động
763,61 Tr
727,71 Tr
540,18 Tr
586,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,39 T
5,53 T
5,02 T
4,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
664,46 Tr
557,59 Tr
506,84 Tr
443,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,72 Tr
-159,77 Tr
83,04 Tr
-112,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
340,08 Tr
-2,26 Tr
196,10 Tr
100,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,41 Tr
-34,81 Tr
203,66 Tr
103,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,91 Tr
-24,27 Tr
128,15 Tr
72,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,14%
1.074,49%
65,35%
72,62%
Chi phí hoạt động khác
232,85 Tr
275,95 Tr
205,18 Tr
253,29 Tr
Thu nhập ròng
71,95 Tr
10,75 Tr
61,84 Tr
28,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
0,18%
1,12%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
32,50 Tr
36,96 Tr
47,23 Tr
Chi phí lãi suất
-444,55 Tr
-500,30 Tr
-423,18 Tr
-485,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-444,55 Tr
-467,80 Tr
-386,22 Tr
-438,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,13 T
1,08 T
994,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
504,92 N
-11,29 Tr
-
-146,76 N
Các ứng dụng của Google