Finance

Danh sách
600156:SHA
Hunan Huasheng Co Ltd
6,69 CN¥
-1,18%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600156...
Mở
6,85 CN¥
Cao
6,97 CN¥
Thấp
6,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 Tr
Khối lượng
9,61 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,11 Tr
Số nhân viên
629
Mở
6,85 CN¥
Cao
6,97 CN¥
Thấp
6,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,39 Tr
Khối lượng
9,61 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,11 Tr
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Huasheng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên629
Ngày thành lập19 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,46 Tr
140,33 Tr
162,43 Tr
159,27 Tr
Giá vốn hàng bán
214,71 Tr
129,20 Tr
153,23 Tr
154,53 Tr
Chi phí doanh thu
214,71 Tr
129,20 Tr
153,23 Tr
154,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,68 Tr
6,31 Tr
3,45 Tr
4,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,13 Tr
24,91 Tr
21,93 Tr
17,43 Tr
Chi phí hoạt động
25,98 Tr
34,57 Tr
27,10 Tr
25,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,69 Tr
163,76 Tr
180,32 Tr
180,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,24 Tr
-23,43 Tr
-17,89 Tr
-20,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,11 Tr
-8,87 Tr
1,37 Tr
-1,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,16 Tr
-21,44 Tr
-6,59 Tr
-20,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,82 Tr
-29,78 Tr
-17,13 Tr
-20,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,02 Tr
-236,15 N
16,71 N
86,34 N
Thuế suất hiệu dụng
39,12%
1,10%
-0,25%
-0,43%
Chi phí hoạt động khác
2,08 Tr
3,97 Tr
2,24 Tr
2,92 Tr
Thu nhập ròng
-1,89 Tr
-19,77 Tr
-5,79 Tr
-18,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,85%
-14,09%
-3,56%
-11,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,77 Tr
1,19 Tr
921,75 N
741,79 N
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,54 Tr
-1,53 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,23 Tr
-347,33 N
-607,88 N
-830,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,97 Tr
-18,02 Tr
-12,48 Tr
-16,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
102,71 N
-133,76 N
-
-10,33 Tr
Các ứng dụng của Google