Finance

Danh sách
Tại sao 600155 giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
600155:SHA
Polaris Bay Group Co Ltd
5,70 CN¥
-2,56%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600155...
Mở
5,86 CN¥
Cao
5,89 CN¥
Thấp
5,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,25 Tr
Khối lượng
31,85 Tr
Chỉ số P/E
35,94
Cao nhất trong 52 tuần
7,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,18 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
6 N
Mở
5,86 CN¥
Cao
5,89 CN¥
Thấp
5,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,25 Tr
Khối lượng
31,85 Tr
Chỉ số P/E
35,94
Cao nhất trong 52 tuần
7,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,18 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polaris Bay Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,85 N
Ngày thành lập21 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
752,98 Tr
1,07 T
676,92 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
548,19 Tr
653,99 Tr
-
1,25 T
Chi phí doanh thu
548,19 Tr
653,99 Tr
-
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-10,95 Tr
17,44 Tr
562,59 Tr
-552,33 Tr
Chi phí hoạt động
44,82 Tr
410,40 Tr
660,53 Tr
-475,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
593,00 Tr
1,06 T
660,53 Tr
777,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,97 Tr
9,05 Tr
16,40 Tr
292,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,50 Tr
-13,00 Tr
4,62 Tr
-4,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,96 Tr
-20,53 Tr
19,29 Tr
281,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,67 Tr
-4,48 Tr
20,74 Tr
287,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,22 Tr
15,31 Tr
40,98 Tr
102,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,70%
-74,57%
212,47%
36,28%
Chi phí hoạt động khác
78,46 Tr
263,37 Tr
104,10 Tr
86,33 Tr
Thu nhập ròng
125,83 Tr
-22,66 Tr
31,05 Tr
207,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,71%
-2,11%
4,59%
19,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
650,66 N
-529,03 N
-
-145,87 N
Các ứng dụng của Google