Finance

Danh sách
Tại sao 600153 giảm 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
600153:SHA
Xiamen C&D Inc
8,65 CN¥
-4,10%
(-0,37) 1 ngày
15 thg 10, 14:27:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600153...
Mở
8,98 CN¥
Cao
8,98 CN¥
Thấp
8,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,65 Tr
Khối lượng
23,30 Tr
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
EPS
-4,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
51 N
Mở
8,98 CN¥
Cao
8,98 CN¥
Thấp
8,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,65 Tr
Khối lượng
23,30 Tr
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
EPS
-4,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen C&D Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,3 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinacnd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,66 T
172,29 T
140,14 T
163,64 T
Giá vốn hàng bán
176,15 T
166,37 T
134,21 T
157,77 T
Chi phí doanh thu
176,15 T
166,37 T
134,21 T
157,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,35 Tr
185,32 Tr
54,77 Tr
99,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,20 T
4,89 T
2,82 T
3,47 T
Chi phí hoạt động
3,35 T
7,58 T
3,47 T
4,50 T
Tổng chi phí hoạt động
179,51 T
173,95 T
137,68 T
162,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,15 T
-1,66 T
2,46 T
1,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,92 Tr
-1,10 T
-225,83 Tr
-145,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,67 Tr
-27,15 T
1,20 T
796,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,06 T
-3,84 T
1,46 T
440,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
444,88 Tr
1,15 T
513,71 Tr
147,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
437,57%
-4,24%
42,64%
18,51%
Chi phí hoạt động khác
-184,26 Tr
2,64 T
212,54 Tr
634,24 Tr
Thu nhập ròng
307,85 Tr
-11,96 T
701,19 Tr
287,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
-6,94%
0,50%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
524,79 Tr
-
478,61 Tr
873,23 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-1,62 T
-1,25 T
-1,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-795,34 Tr
-1,62 T
-772,25 Tr
-677,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,35 T
-1,42 T
2,70 T
1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,70 Tr
-19,29 Tr
-
-7,50 Tr
Các ứng dụng của Google