Finance

Danh sách
600152:SHA
Veken Technology Co Ltd
7,72 CN¥
-1,15%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600152...
Mở
7,93 CN¥
Cao
7,99 CN¥
Thấp
7,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,90 Tr
Khối lượng
58,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,38 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,93 CN¥
Cao
7,99 CN¥
Thấp
7,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,90 Tr
Khối lượng
58,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,38 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Veken Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,41 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
390,59 Tr
388,15 Tr
364,85 Tr
472,91 Tr
Giá vốn hàng bán
313,60 Tr
366,84 Tr
332,48 Tr
425,19 Tr
Chi phí doanh thu
313,60 Tr
366,84 Tr
332,48 Tr
425,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,25 Tr
28,67 Tr
27,33 Tr
32,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,23 Tr
39,41 Tr
28,24 Tr
31,45 Tr
Chi phí hoạt động
59,22 Tr
58,51 Tr
50,26 Tr
68,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,82 Tr
425,36 Tr
382,75 Tr
493,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,77 Tr
-37,21 Tr
-17,90 Tr
-21,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-219,82 N
821,25 N
154,53 N
342,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,02 Tr
-43,87 Tr
-26,55 Tr
-11,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,77 Tr
-38,11 Tr
-18,32 Tr
-22,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,73 N
3,36 Tr
25,92 N
26,31 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,15%
-7,65%
-0,10%
-0,23%
Chi phí hoạt động khác
-2,51 Tr
-6,77 Tr
-3,35 Tr
-669,58 N
Thu nhập ròng
-20,21 Tr
-37,35 Tr
-25,20 Tr
-12,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,17%
-9,62%
-6,91%
-2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
425,57 N
2,45 Tr
411,51 N
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-384,62 N
-3,47 Tr
-982,61 N
-871,08 N
Chi phí lãi suất ròng
40,96 N
-1,01 Tr
-571,10 N
337,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,68 Tr
186,54 N
19,49 Tr
14,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,09 Tr
-9,81 Tr
-
-7,87 N
Các ứng dụng của Google