Finance

Danh sách
600150:SHA
China CSSC Holdings Ltd
35,77 CN¥
+0,90%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600150...
Mở
35,41 CN¥
Cao
36,45 CN¥
Thấp
35,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
269,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,48 Tr
Khối lượng
98,66 Tr
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
43,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
42 N
Mở
35,41 CN¥
Cao
36,45 CN¥
Thấp
35,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
269,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,48 Tr
Khối lượng
98,66 Tr
Chỉ số P/E
18,19
Cao nhất trong 52 tuần
43,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China CSSC Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41,8 N
Ngày thành lập12 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,08 T
44,58 T
43,31 T
48,22 T
Giá vốn hàng bán
58,47 T
39,51 T
35,74 T
39,98 T
Chi phí doanh thu
58,47 T
39,51 T
35,74 T
39,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,41 T
2,20 T
1,13 T
1,58 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,36 T
1,82 T
1,54 T
1,60 T
Chi phí hoạt động
5,58 T
4,41 T
2,73 T
3,08 T
Tổng chi phí hoạt động
64,05 T
43,92 T
38,48 T
43,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,03 T
655,63 Tr
4,84 T
5,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,43 Tr
160,34 Tr
-116,49 Tr
107,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,76 T
2,45 T
5,69 T
6,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,79 T
1,81 T
5,68 T
6,16 T
Chi phí thuế thu nhập
268,92 Tr
-220,95 Tr
524,59 Tr
660,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,66%
-9,01%
9,21%
10,72%
Chi phí hoạt động khác
-291,58 Tr
509,48 Tr
72,28 Tr
-128,74 Tr
Thu nhập ròng
2,91 T
2,00 T
4,83 T
5,12 T
Biên lợi nhuận ròng
4,33%
4,48%
11,16%
10,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 T
1,28 T
1,08 T
1,32 T
Chi phí lãi suất
-384,11 Tr
-196,85 Tr
-119,26 Tr
-79,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,91 T
1,09 T
963,83 Tr
1,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,51 T
1,65 T
5,84 T
6,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,27 Tr
-241,16 Tr
-
-7,46 Tr
Các ứng dụng của Google