Finance

Danh sách
600143:SHA
Kingfa
12,05 CN¥
+0,92%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600143...
Mở
12,04 CN¥
Cao
12,27 CN¥
Thấp
11,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,82 Tr
Khối lượng
20,39 Tr
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,06
Cao nhất trong 52 tuần
22,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
14 N
Mở
12,04 CN¥
Cao
12,27 CN¥
Thấp
11,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,82 Tr
Khối lượng
20,39 Tr
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,06
Cao nhất trong 52 tuần
22,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingfa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập26 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkingfa.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,98 T
15,78 T
15,59 T
18,53 T
Giá vốn hàng bán
15,64 T
13,34 T
13,52 T
16,39 T
Chi phí doanh thu
15,64 T
13,34 T
13,52 T
16,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
693,59 Tr
774,84 Tr
628,57 Tr
779,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
744,32 Tr
645,02 Tr
672,84 Tr
653,29 Tr
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,43 T
1,34 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
17,08 T
14,77 T
14,86 T
17,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
902,57 Tr
1,01 T
729,29 Tr
656,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,78 Tr
-89,45 Tr
-119,66 Tr
54,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
486,97 Tr
256,98 Tr
361,92 Tr
449,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
641,70 Tr
705,44 Tr
401,62 Tr
338,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,75 Tr
81,60 Tr
148,01 Tr
134,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,57%
31,75%
40,90%
29,82%
Chi phí hoạt động khác
-113,62 Tr
102,22 Tr
41,65 Tr
37,83 Tr
Thu nhập ròng
479,24 Tr
85,29 Tr
305,14 Tr
379,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,67%
0,54%
1,96%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,69 Tr
-
17,31 Tr
12,61 Tr
Chi phí lãi suất
-218,44 Tr
-206,95 Tr
-225,33 Tr
-198,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-204,76 Tr
-206,95 Tr
-208,01 Tr
-185,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,41 T
1,64 T
1,35 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
993,48 N
-464,66 N
-
-521,50 N
Các ứng dụng của Google