Finance

Danh sách
600141:SHA
Hubei Xingfa Chemicals
22,99 CN¥
+1,50%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600141...
Mở
22,98 CN¥
Cao
23,40 CN¥
Thấp
22,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,59 Tr
Khối lượng
18,04 Tr
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
51,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,47 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,18 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
22,98 CN¥
Cao
23,40 CN¥
Thấp
22,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,59 Tr
Khối lượng
18,04 Tr
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
51,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,47 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,18 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Xingfa Chemicals
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,6 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,16 T
5,52 T
7,45 T
10,00 T
Giá vốn hàng bán
7,50 T
4,38 T
6,43 T
8,19 T
Chi phí doanh thu
7,50 T
4,38 T
6,43 T
8,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
367,65 Tr
410,98 Tr
229,34 Tr
368,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,95 Tr
260,05 Tr
214,07 Tr
277,32 Tr
Chi phí hoạt động
612,67 Tr
937,36 Tr
499,96 Tr
824,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,11 T
5,32 T
6,93 T
9,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
196,71 Tr
518,70 Tr
983,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,01 Tr
32,14 Tr
11,49 Tr
-20,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
874,11 Tr
200,73 Tr
428,34 Tr
798,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
157,88 Tr
451,07 Tr
834,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
195,34 Tr
55,14 Tr
92,89 Tr
132,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,35%
27,47%
21,69%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
64,64 Tr
188,11 Tr
39,36 Tr
118,61 Tr
Thu nhập ròng
591,60 Tr
173,68 Tr
256,62 Tr
578,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
3,15%
3,44%
5,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,33 Tr
33,29 Tr
24,99 Tr
28,72 Tr
Chi phí lãi suất
-123,09 Tr
-119,08 Tr
-104,10 Tr
-104,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,76 Tr
-85,78 Tr
-79,12 Tr
-75,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,62 T
890,21 Tr
1,21 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-95,59 N
-3,23 Tr
-
-2,25 Tr
Các ứng dụng của Google